转椅

转椅
zhuàn
chuyến ỷ

ghế xoay

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ghế xoay

    • Chiếc ghế xoay này rất thoải mái.

  2. danh từ

    ghế xoay

    • Bọn trẻ thích chơi ghế xoay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.