转战

转战
zhuǎnzhàn
chuyển chiến

chiến đấu từ nơi này sang nơi khác; chuyển chiến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chiến đấu từ nơi này sang nơi khác; chuyển chiến

    • Họ chuyển chiến khắp nơi, rất vất vả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.