转字锁

转字锁
zhuànsuǒ
chuyến tự toả

khóa mã số; khóa tổ hợp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khóa mã số; khóa tổ hợp

    • Cái khóa số này rất khó mở.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.