转去

转去
zhuàn
chuyến khứ

quay lại; trở về

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    quay lại; trở về

    • Anh ấy đã quay lại trường rồi.

  2. động từ

    quay trở lại; chuyển đi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.