转义

转义
zhuǎn
chuyển nghĩa

chuyển nghĩa; nghĩa chuyển (ngôn ngữ học)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyển nghĩa; nghĩa chuyển (ngôn ngữ học)

    • Nghĩa chuyển của từ này là gì?

  2. động từ

    ký tự thoát; chuyển nghĩa (trong lập trình)

    • Ký tự này cần được thoát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.