/
轩昂
轩昂
hiên ngang
cao vút; sừng sững; (làm) rùng mình
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cao vút; sừng sững; (làm) rùng mình
- 。
Anh ấy trông rất cao ngạo.
- 貳形tính từ
cao vút; sừng sững; (làm) giật mình
- 。
Anh ấy trông rất hiên ngang.
- 參形tính từ
hiên ngang; oai vệ; khí phách
- 。
Anh ấy trông rất cao quý.
- 肆形tính từ
trang nghiêm; trang trọng; đứng đắn
- 。
Anh ấy trông rất oai vệ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
轩昂
Phồn thể軒昂
hiên ngang
cao vút; sừng sững; (làm) rùng mình
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cao vút; sừng sững; (làm) rùng mình
- 。
Anh ấy trông rất cao ngạo.
- 貳形tính từ
cao vút; sừng sững; (làm) giật mình
- 。
Anh ấy trông rất hiên ngang.
- 參形tính từ
hiên ngang; oai vệ; khí phách
- 。
Anh ấy trông rất cao quý.
- 肆形tính từ
trang nghiêm; trang trọng; đứng đắn
- 。
Anh ấy trông rất oai vệ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 车chēxe; ô tô; xe hơi
- 转zhuǎnquay; xoay; chuyển hướng
- 输shūthua; thất bại
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 较jiàohơn; so sánh; tương đối
- 轻qīngmỏng; nhạt; ít
- 军jūn(yếu tố ghép) quân đội; quân
- 辆liànglượng (danh từ chỉ loại dùng cho xe cộ)
- 轮lúnbánh xe; đĩa; vòng; lượt; (phân loại từ cho tàu, mặt trăng, vòng)
- 软ruǎnmềm; yếu; nhu nhược
- 斩zhǎnchém đầu; trảm
- 轰hōngtiếng nổ; ầm ầm; nổ