轩昂

轩昂
xuānáng
hiên ngang

cao vút; sừng sững; (làm) rùng mình

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    cao vút; sừng sững; (làm) rùng mình

    • Anh ấy trông rất cao ngạo.

  2. tính từ

    cao vút; sừng sững; (làm) giật mình

    • Anh ấy trông rất hiên ngang.

  3. tính từ

    hiên ngang; oai vệ; khí phách

    • Anh ấy trông rất cao quý.

  4. tính từ

    trang nghiêm; trang trọng; đứng đắn

    • Anh ấy trông rất oai vệ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.