轨枕

轨枕
guǐzhěn
quỹ chẩm

thanh tà vẹt; tà vẹt đường ray

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thanh tà vẹt; tà vẹt đường ray

    • Tàu hỏa chạy trên tà vẹt.

  2. danh từ

    thanh tà vẹt; tà vẹt đường sắt

    • Dưới đường ray có tà vẹt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.