轨域

轨域
guǐ
quỹ vực

(Đài Loan) (cơ học lượng tử) orbital; quỹ đạo electron

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (Đài Loan) (cơ học lượng tử) orbital; quỹ đạo electron

    • Các electron chuyển động trong quỹ đạo xung quanh hạt nhân nguyên tử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.