轧染机

轧染机
rǎn
yết nhiễm cơ

máy nhuộm trục ép

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy nhuộm trục ép

    • Cái máy nhuộm ép này là mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.