车钱

车钱
chēqián
xa tiền

tiền xe; tiền vé xe

2 nghĩa#42711
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền xe; tiền vé xe

    • Tiền xe là bao nhiêu?

  2. danh từ

    tiền xe; chi phí đi lại

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.