Thân thể nằm xuống nghỉ ngơi là ý nghĩa của chữ躺.
/
躺下
躺下
thảng hạ
nằm xuống; (quân sự) nằm rạp xuống đất
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nằm xuống; (quân sự) nằm rạp xuống đất
- 。
Anh ấy nằm xuống nghỉ ngơi rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
躺下
Phồn thể躺
thảng hạ
nằm xuống; (quân sự) nằm rạp xuống đất
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nằm xuống; (quân sự) nằm rạp xuống đất
- 。
Anh ấy nằm xuống nghỉ ngơi rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.