- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
vóc người cao lớn, to cao [thành ngữ]
vóc người cao lớn, to cao [thành ngữ]
Anh ấy cao lớn và rất khỏe mạnh.
to lớn; khổng lồ
vóc người cao lớn, to cao [thành ngữ]
vóc người cao lớn, to cao [thành ngữ]
Anh ấy cao lớn và rất khỏe mạnh.
to lớn; khổng lồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.