身高马大

身高马大
shēngāo
thân cao mã đại

vóc người cao lớn, to cao [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vóc người cao lớn, to cao [thành ngữ]

    • Anh ấy cao lớn và rất khỏe mạnh.

  2. tính từ

    to lớn; khổng lồ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.