身怀六甲

身怀六甲
shēnhuáiliùjiǎ
thân hoài lục giáp

mang thai; có thai [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mang thai; có thai [thành ngữ]

    • Cô ấy đang mang thai, đi lại bất tiện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.