Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
/
身体检查
身体检查
thân thể kiểm tra
khám sức khỏe; kiểm tra thể lực
3 nghĩa#43393
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khám sức khỏe; kiểm tra thể lực(kế thừa)
- 。
Mỗi năm đều phải khám sức khỏe một lần.
- 貳名danh từ
khám sức khỏe; kiểm tra thể chất(kế thừa)
- 參名danh từ
khám sức khỏe; kiểm tra thể lực(kế thừa)
- 。
Tôi đi khám sức khỏe hàng năm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ身体检查
Phồn thể身體檢查
thân thể kiểm tra
khám sức khỏe; kiểm tra thể lực
3 nghĩa#43393
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khám sức khỏe; kiểm tra thể lực(kế thừa)
- 。
Mỗi năm đều phải khám sức khỏe một lần.
- 貳名danh từ
khám sức khỏe; kiểm tra thể chất(kế thừa)
- 參名danh từ
khám sức khỏe; kiểm tra thể lực(kế thừa)
- 。
Tôi đi khám sức khỏe hàng năm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.