身份证明

身份证明
shēnfènzhèngmíng
thân phần chứng minh

thẻ căn cước; chứng minh nhân dân

2 nghĩa#30213
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thẻ căn cước; chứng minh nhân dân

    • Xin vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân của bạn.

  2. danh từ

    giấy tờ tùy thân; chứng minh danh tính

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.