/
蹙眉
蹙眉
xúc mi
cau mày; nhăn mày
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cau mày; nhăn mày
- 。
Cô ấy cau mày nhìn tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
蹙眉
Phồn thể蹙
xúc mi
cau mày; nhăn mày
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cau mày; nhăn mày
- 。
Cô ấy cau mày nhìn tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.