/
蹑履
蹑履
niếp lý
mang giày; đi giày
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
mang giày; đi giày
- 。
Anh ấy đi giày và bước đi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
蹑履
Phồn thể躡履
niếp lý
mang giày; đi giày
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
mang giày; đi giày
- 。
Anh ấy đi giày và bước đi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.