/
蹋
蹋
đạp
⾜bộ túc · 17 nétđạp; giẫm lên
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đạp; giẫm lên
- 。
Xin đừng giẫm lên bãi cỏ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
蹋
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đạp; giẫm lên
- 。
Xin đừng giẫm lên bãi cỏ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đạp; giẫm lên
đạp; giẫm lên
Xin đừng giẫm lên bãi cỏ.
đạp; giẫm lên
Xin đừng giẫm lên bãi cỏ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.