蹇运

蹇运
jiǎnyùn
kiển vận

vận rủi; vận xui; thời vận không thuận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vận rủi; vận xui; thời vận không thuận

    • Gần đây anh ấy gặp vận rủi liên tiếp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.