蹇修

蹇修
jiǎnxiū
kiển tu

(văn) người mai mối; ông tơ bà nguyệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) người mai mối; ông tơ bà nguyệt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.