/
踯躅
踯躅
trịch trục
(văn) do dự; trù trừ; đi đi lại lại (vì lo lắng)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) do dự; trù trừ; đi đi lại lại (vì lo lắng)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
踯躅
Phồn thể躑躅
trịch trục
(văn) do dự; trù trừ; đi đi lại lại (vì lo lắng)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) do dự; trù trừ; đi đi lại lại (vì lo lắng)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.