踢拳

踢拳
quán
thích quyền

võ đấm đá; kickboxing

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    võ đấm đá; kickboxing

    • Anh ấy thích kickboxing.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đá bóng bằng bàn chân khiến bóng dễ dàng đổi hướng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.