踌蹰

踌蹰
chóuchú
trù trù

nhăn; cau (mày); thu hẹp lại

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. nhăn; cau (mày); thu hẹp lại(kế thừa)

  2. động từ

    (văn) do dự; trù trừ; đi đi lại lại (vì lo lắng)(kế thừa)

  3. tính từ

    (văn) do dự; lưỡng lự; trù trừ(kế thừa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.