/
踊跃
踊跃
dũng dược
nhảy vọt; bước nhảy
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nhảy vọt; bước nhảy
- 。
Mọi người tích cực tham gia.
- 貳动động từ
nhảy; bước qua
- 。
Mọi người hăng hái tham gia.
- 參形tính từ
hăng hái; tích cực; sôi nổi
- 。
Mọi người hăng hái phát biểu.
- 肆形tính từ
hăng hái; tích cực; nhiệt tình
- 。
Mọi người phát biểu sôi nổi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
踊跃
Phồn thể踴躍
dũng dược
nhảy vọt; bước nhảy
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nhảy vọt; bước nhảy
- 。
Mọi người tích cực tham gia.
- 貳动động từ
nhảy; bước qua
- 。
Mọi người hăng hái tham gia.
- 參形tính từ
hăng hái; tích cực; sôi nổi
- 。
Mọi người hăng hái phát biểu.
- 肆形tính từ
hăng hái; tích cực; nhiệt tình
- 。
Mọi người phát biểu sôi nổi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.