/
踉𬧀
踉𬧀
lượng thương
đi loạng choạng; loạng choạng; đi xiêu vẹo
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đi loạng choạng; loạng choạng; đi xiêu vẹo(kế thừa)
- 。
Anh ấy loạng choạng một cái.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
踉𬧀
Phồn thể踉蹡
lượng thương
đi loạng choạng; loạng choạng; đi xiêu vẹo
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đi loạng choạng; loạng choạng; đi xiêu vẹo(kế thừa)
- 。
Anh ấy loạng choạng một cái.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.