跷课

跷课
qiāo
khiêu khoá

trốn học; cúp học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trốn học; cúp học

    • Anh ấy thường xuyên trốn học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.