路条

路条
tiáo
lộ điều

giấy thông hành; giấy phép đi lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giấy thông hành; giấy phép đi lại

    • Xin vui lòng xuất trình giấy thông hành của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • túc(chân, bước chân)BỘ
  • các(mỗi nơi, đến nơi khác)HÌNH THANH

Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.