跨院

跨院
kuàyuàn
khoá viện

sân phụ bên cạnh (trong nhà kiểu Trung Quốc truyền thống)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sân phụ bên cạnh (trong nhà kiểu Trung Quốc truyền thống)

    • Cái sân phụ này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • túc(bàn chân, bước đi)BỘ
  • khoa(khoa trương, vượt qua)HÌNH THANH

Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.