跨步

跨步
kuà
khoá bộ

bước dài; sải bước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bước dài; sải bước

    • Anh ấy bước dài về phía trước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • túc(bàn chân, bước đi)BỘ
  • khoa(khoa trương, vượt qua)HÌNH THANH

Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.