/
跋语
跋语
bạt ngữ
lời bạt; lời đề bạt cuối văn bản hoặc tranh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
lời bạt; lời đề bạt cuối văn bản hoặc tranh
CÁCH VIẾT
Đang tải…
跋语
Phồn thể跋語
bạt ngữ
lời bạt; lời đề bạt cuối văn bản hoặc tranh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
lời bạt; lời đề bạt cuối văn bản hoặc tranh
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.