/
跃然
跃然
dược nhiên
hiện rõ; hiện lên sinh động
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
hiện rõ; hiện lên sinh động
- 。
Bức tranh của anh ấy hiện rõ trên giấy.
- 貳副trạng từ
hiện ra sinh động; hiện lên rõ nét
- 。
Bức tranh của anh ấy làm cho các nhân vật như nhảy ra khỏi trang giấy.
- 參副trạng từ
nổi bật rõ rệt; hiện ra sinh động
- 。
Tác phẩm của anh ấy nổi bật trên giấy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
跃然
Phồn thể躍然
dược nhiên
hiện rõ; hiện lên sinh động
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
hiện rõ; hiện lên sinh động
- 。
Bức tranh của anh ấy hiện rõ trên giấy.
- 貳副trạng từ
hiện ra sinh động; hiện lên rõ nét
- 。
Bức tranh của anh ấy làm cho các nhân vật như nhảy ra khỏi trang giấy.
- 參副trạng từ
nổi bật rõ rệt; hiện ra sinh động
- 。
Tác phẩm của anh ấy nổi bật trên giấy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.