Tới nội dung chính

跂

跂
qí
kỳ
⾜bộ túc · 11 nét

ngón chân thứ sáu (ngón chân thừa)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngón chân thứ sáu (ngón chân thừa)

  2. 貳动động từ

    bò; trườn

跂
jī
kỳ
BỘ THỦ⾜
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu