Tới nội dung chính

踶跂

踶跂
dìzhī
đệ chi

tự cao tự đại; kiêu ngạo hợm hĩnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tự cao tự đại; kiêu ngạo hợm hĩnh

踶
dì
đệ
BỘ THỦ⾜
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu