趾甲

趾甲
zhǐjiǎ
chỉ giáp

móng chân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    móng chân

    • Cô ấy đã sơn móng chân màu đỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.