足疗

足疗
liáo
túc liệu

massage chân; liệu pháp chân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    massage chân; liệu pháp chân

    • Tôi thích mát-xa chân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • túc(bàn chân (tượng hình))HỘI Ý

足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.