- 足túc(bàn chân (tượng hình))HỘI Ý
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
ngâm chân; tắm chân
ngâm chân; tắm chân
Tôi thích ngâm chân.
ngâm chân; tắm chân
ngâm chân; tắm chân
Tôi thích ngâm chân.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.