足月

足月
yuè
túc nguyệt

thai đủ tháng; đủ tháng (thai kỳ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thai đủ tháng; đủ tháng (thai kỳ)

    • Cô ấy sinh một em bé khỏe mạnh đủ tháng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • túc(bàn chân (tượng hình))HỘI Ý

足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.