趋于

趋于
xu vu

xu hướng; hướng tới; đi về phía

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xu hướng; hướng tới; đi về phía

    • Nền kinh tế đang có xu hướng ổn định.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.