越位

越位
yuèwèi
việt vị

việt vị (ngoài vòng, thể thao)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    việt vị (ngoài vòng, thể thao)

    • Anh ấy đã việt vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vượt qua là chạy nhanh như vung rìu, băng qua mọi ranh giới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.