超自然

超自然
chāorán
siêu tự nhiên

siêu nhiên; siêu tự nhiên

1 nghĩa#10600
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    siêu nhiên; siêu tự nhiên

    超越自然规律的;不符合常理的现象chāoyuè zìrán guīlǜ de;bù fúhé chánglǐ de xiànxiàng

    • Anh ấy tin vào các hiện tượng siêu nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.