Tới nội dung chính

超群

超群
chāoqún
siêu quần

vượt trội; siêu việt; xuất chúng

3 nghĩa#42829
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vượt trội; siêu việt; xuất chúng

    • 。

      Tài năng của anh ấy siêu quần.

  2. 貳形tính từ

    vượt trội; xuất chúng; siêu việt

  3. 參形tính từ

    xuất sắc; nổi bật

    • 。

      Biểu hiện của anh ấy rất xuất sắc.

超
chāo
siêu
BỘ THỦ⾛
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu