超平面

超平面
chāopíngmiàn
siêu bình diện

siêu phẳng; siêu mặt phẳng (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    siêu phẳng; siêu mặt phẳng (toán học)

    • Siêu phẳng là một khái niệm trong toán học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.