超声波

超声波
chāoshēng
siêu thanh ba

sóng siêu âm; siêu âm

1 nghĩa#42132
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sóng siêu âm; siêu âm

    • Bác sĩ đã dùng siêu âm để kiểm tra cơ thể tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.