超产

超产
chāochǎn
siêu sản

vượt chỉ tiêu sản xuất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vượt chỉ tiêu sản xuất

    • Chúng tôi đã vượt chỉ tiêu sản xuất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.