起诉者

起诉者
zhě
khởi tố giả

nguyên đơn (trong vụ dân sự); công tố viên (trong vụ hình sự)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nguyên đơn (trong vụ dân sự); công tố viên (trong vụ hình sự)

    • Người khởi kiện đã nộp bằng chứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.