- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
sự từ hóa; quá trình từ hóa
sự từ hóa; quá trình từ hóa
Từ hóa là một khái niệm trong vật lý học.
từ hóa; khởi từ
Cái máy này có thể từ hóa.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
sự từ hóa; quá trình từ hóa
sự từ hóa; quá trình từ hóa
Từ hóa là một khái niệm trong vật lý học.
từ hóa; khởi từ
Cái máy này có thể từ hóa.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.