- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
tạo bọt; sủi bọt
tạo bọt; sủi bọt
Nước nổi bọt rồi.
sủi bọt; nổi bọt
Nước bắt đầu sủi bọt rồi.
sủi bọt; nổi bọt; (bóng) sôi sục (vì tức giận)
Anh ấy tức đến sùi bọt mép.
sủi bọt; nổi bọt
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
tạo bọt; sủi bọt
tạo bọt; sủi bọt
Nước nổi bọt rồi.
sủi bọt; nổi bọt
Nước bắt đầu sủi bọt rồi.
sủi bọt; nổi bọt; (bóng) sôi sục (vì tức giận)
Anh ấy tức đến sùi bọt mép.
sủi bọt; nổi bọt
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.