起因

起因
yīn
khởi nhân

nguyên nhân; căn nguyên

2 nghĩa#22068
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nguyên nhân; căn nguyên

    • Nguyên nhân của việc này là gì?

  2. danh từ

    nguyên nhân; căn nguyên

    • Nguyên nhân là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.