Tới nội dung chính

起因

起因
qǐyīn
khởi nhân

nguyên nhân; căn nguyên

2 nghĩa#22068
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nguyên nhân; căn nguyên

    • ?

      Nguyên nhân của việc này là gì?

  2. 貳名danh từ

    nguyên nhân; căn nguyên

    • ?

      Nguyên nhân là gì?

起
qǐ
khởi
BỘ THỦ⾛
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu