赶车

赶车
gǎnchē
cản xa

đánh xe; lái xe ngựa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đánh xe; lái xe ngựa

    • Anh ấy lái xe đi làm mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.