- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 干can(cây sào, can thiệp)HÌNH THANH
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
chạy theo xu hướng; đua theo trào lưu
chạy theo xu hướng; đua theo trào lưu
Anh ấy luôn thích chạy theo xu hướng.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
chạy theo xu hướng; đua theo trào lưu
chạy theo xu hướng; đua theo trào lưu
Anh ấy luôn thích chạy theo xu hướng.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.